noun · verb
English to Vietnamese Dictionary

grudge Meaning in Vietnamese (grudge nghĩa là gì)

nounthù oán, sự oán giận
verboán giận
thù oán in English:grudge
Quick Answer • Tóm tắt

Nghĩa của grudge trong tiếng Việt là thù oán, sự oán giận, oán giận. (Một cảm giác dai dẳng của ác cảm hoặc oán giận bắt nguồn từ một sự xúc phạm hoặc tổn thương trong quá khứ.)

Definitions of Grudge

  1. 1
    noun
    sự oán giận

    A persistent feeling of ill will or resentment resulting from a past insult or injury.

    Một cảm giác dai dẳng của ác cảm hoặc oán giận bắt nguồn từ một sự xúc phạm hoặc tổn thương trong quá khứ.

  2. 2
    verb
    oán giận

    To be unwilling to give or admit something, or to resent someone having something.

    Không muốn cho đi hoặc thừa nhận điều gì đó, hoặc oán giận ai đó có điều gì đó.

Example Sentences

“She held a grudge against him for years.”

Cô ấy đã giữ mối thù oán với anh ta trong nhiều năm.

“I don't grudge him his success.”

Tôi không oán giận anh ta vì thành công của anh ta.

“It's time to let go of old grudges.”

Đã đến lúc bỏ qua những mối thù oán cũ.

Synonyms (Từ đồng nghĩa)

Antonyms (Từ trái nghĩa)

In English:

goodwillforgiveness

Inflected Word Forms

adjectivegrudging
adverbgrudgingly