guarantees Meaning in Vietnamese (guarantees nghĩa là gì)
Nghĩa của guarantees trong tiếng Việt là bảo đảm, sự bảo đảm. (Những lời hứa hoặc sự đảm bảo chính thức rằng các điều kiện nhất định sẽ được đáp ứng, đặc biệt là về chất lượng hoặc hiệu suất của sản phẩm hoặc dịch vụ.)
Definitions of Guarantees
- 1nounsự bảo đảm
Formal promises or assurances that certain conditions will be fulfilled, especially regarding the quality or performance of a product or service.
Những lời hứa hoặc sự đảm bảo chính thức rằng các điều kiện nhất định sẽ được đáp ứng, đặc biệt là về chất lượng hoặc hiệu suất của sản phẩm hoặc dịch vụ.
- 2verbbảo đảm
To provide a formal assurance or promise that something will be done or will happen, or to ensure a particular outcome.
Cung cấp một sự đảm bảo hoặc lời hứa chính thức rằng điều gì đó sẽ được thực hiện hoặc sẽ xảy ra, hoặc để đảm bảo một kết quả cụ thể.
Example Sentences
Explore Vocabulary by Topic
Popular TopicsSynonyms (Từ đồng nghĩa)
In English:
Antonyms (Từ trái nghĩa)
In English: