noun
English to Vietnamese Dictionary
gunmen Meaning in Vietnamese (gunmen nghĩa là gì)
tay súng
Từ đồng nghĩa:sát thủ
tay súng in English:gunmen
Plural: gunmen
Gender:Common
Quick Answer • Tóm tắt
Nghĩa của gunmen trong tiếng Việt là tay súng. (Những cá nhân, thường là nam giới, được trang bị súng và thường tham gia vào các hoạt động tội phạm, bạo lực hoặc thù địch.)
Definitions of Gunmen
- 1nountay súng
Individuals, typically men, who are armed with guns and are often involved in criminal, violent, or hostile activities.
Những cá nhân, thường là nam giới, được trang bị súng và thường tham gia vào các hoạt động tội phạm, bạo lực hoặc thù địch.
Example Sentences
Explore Vocabulary by Topic
Popular TopicsInflected Word Forms
noungunman