verb
English to Vietnamese Dictionary

gunned Meaning in Vietnamese (gunned nghĩa là gì)

bắn, tăng tốc
bắn in English:gunned
Quick Answer • Tóm tắt

Nghĩa của gunned trong tiếng Việt là bắn, tăng tốc. (Bắn ai đó hoặc cái gì đó bằng súng, thường theo cách đột ngột hoặc bạo lực.)

Definitions of Gunned

  1. 1
    verb
    bắn

    To shoot someone or something with a gun, typically in a sudden or violent manner.

    Bắn ai đó hoặc cái gì đó bằng súng, thường theo cách đột ngột hoặc bạo lực.

  2. 2
    verb
    tăng tốc

    To accelerate an engine or vehicle rapidly, often making a loud noise.

    Tăng tốc động cơ hoặc phương tiện một cách nhanh chóng, thường tạo ra tiếng ồn lớn.

Example Sentences

formal

“The police officer gunned down the fleeing suspect.”

Cảnh sát đã bắn hạ nghi phạm đang bỏ chạy.

casual

“He gunned the engine and sped away from the scene.”

Synonyms (Từ đồng nghĩa)

Antonyms (Từ trái nghĩa)

In English:

missedspared

Inflected Word Forms

infinitivegun
present participlegunning
noungun
nounhandgun
agent noungunner