noun
English to Vietnamese Dictionary

gutenberg Meaning in Vietnamese (gutenberg nghĩa là gì)

Gutenberg
Gutenberg in English:gutenberg
IPA:ˈɡuːtənbɛrk
Phonetic:Gu-ten-béc
Quick Answer • Tóm tắt

Nghĩa của gutenberg trong tiếng Việt là Gutenberg. (Johannes Gutenberg là một nhà phát minh, thợ in và nhà xuất bản người Đức, người đã giới thiệu kỹ thuật in chữ rời cơ khí đến châu Âu vào thế kỷ 15.)

Definitions of Gutenberg

  1. 1
    noun
    Gutenberg

    Johannes Gutenberg was a German inventor, printer, and publisher who introduced mechanical movable type printing to Europe in the 15th century.

    Johannes Gutenberg là một nhà phát minh, thợ in và nhà xuất bản người Đức, người đã giới thiệu kỹ thuật in chữ rời cơ khí đến châu Âu vào thế kỷ 15.

Example Sentences

formal

“Johannes Gutenberg's invention revolutionized the dissemination of information.”

Phát minh của Johannes Gutenberg đã cách mạng hóa việc phổ biến thông tin.