noun
English to Vietnamese Dictionary

gymnasium Meaning in Vietnamese (gymnasium nghĩa là gì)

nhà thi đấu
nhà thi đấu in English:gymnasium
Quick Answer • Tóm tắt

Nghĩa của gymnasium trong tiếng Việt là nhà thi đấu. (Một căn phòng hoặc tòa nhà lớn được trang bị cho các môn thể thao trong nhà, tập thể dục hoặc rèn luyện.)

Definitions of Gymnasium

  1. 1
    noun
    nhà thi đấu

    A large room or building equipped for indoor sports, physical exercise, or training.

    Một căn phòng hoặc tòa nhà lớn được trang bị cho các môn thể thao trong nhà, tập thể dục hoặc rèn luyện.

Example Sentences

“The school built a new gymnasium for the students.”

“Many people go to the gymnasium to stay fit.”

Synonyms (Từ đồng nghĩa)

In English:

gymfitness centerhealth club

Inflected Word Forms

abbreviationgym