noun
English to Vietnamese Dictionary
gym Meaning in Vietnamese (gym nghĩa là gì)
phòng tập thể dục
phòng tập thể dục in English:gym
Quick Answer • Tóm tắt
Nghĩa của gym trong tiếng Việt là phòng tập thể dục. (Một phòng tập thể dục, đặc biệt là một phòng được trang bị cho các môn thể thao trong nhà và tập thể dục.)
Definitions of Gym
- 1nounphòng tập thể dục
A gymnasium, especially one equipped for indoor sports and physical exercise.
Một phòng tập thể dục, đặc biệt là một phòng được trang bị cho các môn thể thao trong nhà và tập thể dục.
Example Sentences
casual
“I go to the gym three times a week to stay fit.”
Tôi đến phòng tập thể dục ba lần một tuần để giữ dáng.
Explore Vocabulary by Topic
Popular TopicsSynonyms (Từ đồng nghĩa)
In English:
Inflected Word Forms
noungymnast
noungymnastics
adjectivegymnastic
Phrases & Idiomatic Expressions
hit the gymidiom
To go to the gym to exercise.