noun
English to Vietnamese Dictionary

gwen Meaning in Vietnamese (gwen nghĩa là gì)

Gwen
Gwen in English:gwen
Quick Answer • Tóm tắt

Nghĩa của gwen trong tiếng Việt là Gwen. (Gwen là một tên riêng dành cho nữ có nguồn gốc xứ Wales, có nghĩa là 'trắng', 'xinh đẹp' hoặc 'được ban phước'.)

Definitions of Gwen

  1. 1
    noun
    Gwen

    Gwen is a feminine given name of Welsh origin, meaning 'white', 'fair', or 'blessed'.

    Gwen là một tên riêng dành cho nữ có nguồn gốc xứ Wales, có nghĩa là 'trắng', 'xinh đẹp' hoặc 'được ban phước'.

Example Sentences

casual

“Gwen is known for her artistic talent and kind heart.”

Gwen nổi tiếng với tài năng nghệ thuật và trái tim nhân hậu của mình.