noun
English to Vietnamese Dictionary
january Meaning in Vietnamese (january nghĩa là gì)
tháng Giêng
tháng Giêng in English:january
Phonetic:tháng giêng
Quick Answer • Tóm tắt
Nghĩa của january trong tiếng Việt là tháng Giêng. (Tháng Giêng là tháng đầu tiên của năm theo lịch Gregorian, có 31 ngày.)
Definitions of January
- 1