other
English to Vietnamese Dictionary

jeff Meaning in Vietnamese (jeff nghĩa là gì)

Jeff
Jeff in English:jeff
Phonetic:Giép
Quick Answer • Tóm tắt

Nghĩa của jeff trong tiếng Việt là Jeff. (Jeff là một tên riêng phổ biến của nam giới, thường được dùng như tên gọi thân mật của Jeffrey.)

Definitions of Jeff

  1. 1
    other
    Jeff

    Jeff is a common male given name, often used as a diminutive of Jeffrey.

    Jeff là một tên riêng phổ biến của nam giới, thường được dùng như tên gọi thân mật của Jeffrey.

Example Sentences

casual

“Jeff is coming to the party tonight.”

Jeff sẽ đến bữa tiệc tối nay.