noun
English to Vietnamese Dictionary

jen Meaning in Vietnamese (jen nghĩa là gì)

Jen
Jen in English:jen
Quick Answer • Tóm tắt

Nghĩa của jen trong tiếng Việt là Jen. (Jen là một dạng viết tắt phổ biến của tên riêng nữ Jennifer, thường được sử dụng một cách thân mật giữa bạn bè và gia đình.)

Definitions of Jen

  1. 1
    noun(informal)
    Jen

    Jen is a common short form of the female given name Jennifer, often used informally among friends and family.

    Jen là một dạng viết tắt phổ biến của tên riêng nữ Jennifer, thường được sử dụng một cách thân mật giữa bạn bè và gia đình.

Example Sentences

casual

“Jen called to say she would be late for the meeting.”

Jen đã gọi để nói rằng cô ấy sẽ đến muộn cho cuộc họp.

casual

“Have you met Jen, my new colleague from the marketing department?”