noun
English to Vietnamese Dictionary

jerome Meaning in Vietnamese (jerome nghĩa là gì)

Jerome, Giê-rôm
Jerome in English:jerome
Phonetic:Giê-rôm
Quick Answer • Tóm tắt

Nghĩa của jerome trong tiếng Việt là Jerome, Giê-rôm. (Jerome là một tên riêng phổ biến của nam giới có nguồn gốc Hy Lạp, có nghĩa là 'tên thánh'.)

Definitions of Jerome

  1. 1
    noun
    Giê-rôm

    Jerome is a common male given name of Greek origin, meaning 'sacred name'.

    Jerome là một tên riêng phổ biến của nam giới có nguồn gốc Hy Lạp, có nghĩa là 'tên thánh'.

Example Sentences

formal

“Jerome is known for his work in ancient history.”

Giê-rôm nổi tiếng với công trình nghiên cứu về lịch sử cổ đại của mình.