noun
English to Vietnamese Dictionary

joomla Meaning in Vietnamese (joomla nghĩa là gì)

Joomla
Joomla in English:joomla
Phonetic:Giúm-la
Quick Answer • Tóm tắt

Nghĩa của joomla trong tiếng Việt là Joomla. (Joomla là một hệ thống quản lý nội dung (CMS) phổ biến, miễn phí và mã nguồn mở, được sử dụng để xuất bản nội dung web, cho phép người dùng xây dựng các trang web và ứng dụng trực tuyến.)

Definitions of Joomla

  1. 1
    noun
    Joomla

    Joomla is a popular free and open-source content management system (CMS) used for publishing web content, allowing users to build websites and online applications.

    Joomla là một hệ thống quản lý nội dung (CMS) phổ biến, miễn phí và mã nguồn mở, được sử dụng để xuất bản nội dung web, cho phép người dùng xây dựng các trang web và ứng dụng trực tuyến.

Example Sentences

business

“Our company decided to build its new website using Joomla.”

Công ty chúng tôi quyết định xây dựng trang web mới của mình bằng Joomla.

casual

“Joomla offers many extensions to customize website functionality.”

Joomla cung cấp nhiều tiện ích mở rộng để tùy chỉnh chức năng của trang web.