noun
English to Vietnamese Dictionary

jordan Meaning in Vietnamese (jordan nghĩa là gì)

Jordan, Gioóc-đan
Jordan in English:jordan
Phonetic:Gioóc-đan
Quick Answer • Tóm tắt

Nghĩa của jordan trong tiếng Việt là Jordan, Gioóc-đan. (Gioóc-đan là một quốc gia Ả Rập nằm ở Bờ Đông của Sông Gioóc-đan, nổi tiếng với các di tích cổ xưa, khu bảo tồn thiên nhiên và các khu nghỉ dưỡng ven biển.)

Definitions of Jordan

  1. 1
    noun
    Gioóc-đan

    Jordan is an Arab country located on the East Bank of the Jordan River, known for its ancient monuments, nature reserves, and seaside resorts.

    Gioóc-đan là một quốc gia Ả Rập nằm ở Bờ Đông của Sông Gioóc-đan, nổi tiếng với các di tích cổ xưa, khu bảo tồn thiên nhiên và các khu nghỉ dưỡng ven biển.

  2. 2
    noun
    Gioóc-đan

    Jordan is also a common given name for both males and females, originating from the name of the Jordan River.

    Gioóc-đan cũng là một tên riêng phổ biến cho cả nam và nữ, bắt nguồn từ tên của Sông Gioóc-đan.

Example Sentences

“Petra, an ancient city in Jordan, is a famous archaeological site.”

Petra, một thành phố cổ ở Gioóc-đan, là một địa điểm khảo cổ nổi tiếng.

“Jordan decided to pursue a career in environmental science.”