noun
English to Vietnamese Dictionary

journals Meaning in Vietnamese (journals nghĩa là gì)

tạp chí, nhật ký
tạp chí; nhật ký in English:journals
Quick Answer • Tóm tắt

Nghĩa của journals trong tiếng Việt là tạp chí, nhật ký. (Các ấn phẩm định kỳ chứa các bài báo, đặc biệt là các bài báo học thuật hoặc chuyên nghiệp.)

Definitions of Journals

  1. 1
    noun
    tạp chí

    Journals are regular publications containing articles, especially academic or professional ones.

    Các ấn phẩm định kỳ chứa các bài báo, đặc biệt là các bài báo học thuật hoặc chuyên nghiệp.

  2. 2
    noun
    nhật ký

    Journals can also refer to books with blank pages for writing daily records or personal reflections.

    Sách có trang trống để ghi lại các bản ghi hàng ngày hoặc suy ngẫm cá nhân.

Example Sentences

formal

“The library subscribes to many academic journals.”

casual

“She kept all her old journals in a box.”

Cô ấy đã giữ tất cả các nhật ký cũ của mình trong một chiếc hộp.

Synonyms (Từ đồng nghĩa)

In English:

magazinesperiodicals

Inflected Word Forms

past tensejournaled
gerundjournaling
nounjournal
agent nounjournalist
adjectivejournalistic