noun
English to Vietnamese Dictionary

jovi Meaning in Vietnamese (jovi nghĩa là gì)

Jovi
Jovi in English:jovi
Phonetic:Giô-vi
Quick Answer • Tóm tắt

Nghĩa của jovi trong tiếng Việt là Jovi. (Jovi là một danh từ riêng, thường được sử dụng làm họ, nổi tiếng gắn liền với nhạc sĩ nhạc rock người Mỹ Jon Bon Jovi.)

Definitions of Jovi

  1. 1
    noun
    Jovi

    Jovi is a proper noun, often used as a surname, famously associated with the American rock musician Jon Bon Jovi.

    Jovi là một danh từ riêng, thường được sử dụng làm họ, nổi tiếng gắn liền với nhạc sĩ nhạc rock người Mỹ Jon Bon Jovi.

Example Sentences

general

“Jon Bon Jovi is a famous rock musician and songwriter.”

Jon Bon Jovi là một nhạc sĩ và nhạc sĩ sáng tác nhạc rock nổi tiếng.