noun
English to Vietnamese Dictionary

julie Meaning in Vietnamese (julie nghĩa là gì)

Julie
Julie in English:julie
Phonetic:Chu-li
Quick Answer • Tóm tắt

Nghĩa của julie trong tiếng Việt là Julie. (Julie là một tên riêng phổ biến của phụ nữ, có nguồn gốc từ tiếng Pháp, bắt nguồn từ tên Julia trong tiếng Latin.)

Definitions of Julie

  1. 1
    noun
    Julie

    Julie is a common female given name of French origin, derived from the Latin name Julia.

    Julie là một tên riêng phổ biến của phụ nữ, có nguồn gốc từ tiếng Pháp, bắt nguồn từ tên Julia trong tiếng Latin.

Example Sentences

casual

“Julie loves to read books in her free time.”

Julie thích đọc sách trong thời gian rảnh.

casual

“Please ask Julie to call me back.”