noun
English to Vietnamese Dictionary

juror Meaning in Vietnamese (juror nghĩa là gì)

bồi thẩm viên, thành viên bồi thẩm đoàn
bồi thẩm viên in English:juror
Quick Answer • Tóm tắt

Nghĩa của juror trong tiếng Việt là bồi thẩm viên, thành viên bồi thẩm đoàn. (Một thành viên của bồi thẩm đoàn, thường là một trong những người được tuyên thệ để đưa ra phán quyết trong một vụ án pháp lý.)

Definitions of Juror

  1. 1
    noun
    thành viên bồi thẩm đoàn

    A member of a jury, typically one of a group of people sworn to give a verdict in a legal case.

    Một thành viên của bồi thẩm đoàn, thường là một trong những người được tuyên thệ để đưa ra phán quyết trong một vụ án pháp lý.

Example Sentences

formal

“Each juror must remain impartial throughout the trial.”

Synonyms (Từ đồng nghĩa)

In English:

panelistjury member

Inflected Word Forms

nounjury
nounjurisprudence
adjectivejuridical