kamikaze Meaning in Vietnamese (kamikaze nghĩa là gì)
Nghĩa của kamikaze trong tiếng Việt là thần phong, phi công thần phong, cuộc tấn công thần phong, liều lĩnh tự sát. (Phi công Nhật Bản trong Thế chiến II thực hiện một cuộc tấn công tự sát có chủ đích vào tàu chiến địch.)
Definitions of Kamikaze
- 1nounphi công thần phong
A Japanese pilot in World War II who carried out a deliberate suicidal crash attack on an enemy warship.
Phi công Nhật Bản trong Thế chiến II thực hiện một cuộc tấn công tự sát có chủ đích vào tàu chiến địch.
- 2nouncuộc tấn công thần phong
A suicidal attack, especially one carried out by a kamikaze pilot.
Một cuộc tấn công tự sát, đặc biệt là một cuộc tấn công được thực hiện bởi phi công thần phong.
- 3adjectiveliều lĩnh tự sát
Describing an action or person that is recklessly self-destructive or suicidal.
Mô tả một hành động hoặc người có tính tự hủy hoại hoặc tự sát một cách liều lĩnh.