noun
English to Vietnamese Dictionary
kaplan Meaning in Vietnamese (kaplan nghĩa là gì)
Kaplan
Kaplan in English:kaplan
Phonetic:Kap-lan
Quick Answer • Tóm tắt
Nghĩa của kaplan trong tiếng Việt là Kaplan. (Kaplan là một họ phổ biến, thường có nguồn gốc Thổ Nhĩ Kỳ hoặc Do Thái, có nghĩa là 'hổ' trong tiếng Thổ Nhĩ Kỳ.)
Definitions of Kaplan
- 1
Example Sentences
“Dr. Kaplan presented his research findings at the conference.”
Tiến sĩ Kaplan đã trình bày kết quả nghiên cứu của mình tại hội nghị.
“The Kaplan family has lived in this town for generations.”
Gia đình Kaplan đã sống ở thị trấn này qua nhiều thế hệ.