adjective · noun
English to Vietnamese Dictionary

turkish Meaning in Vietnamese (turkish nghĩa là gì)

adjectiveThổ Nhĩ Kỳ, thuộc Thổ Nhĩ Kỳ
nountiếng Thổ Nhĩ Kỳ
Thổ Nhĩ Kỳ in English:turkish
Quick Answer • Tóm tắt

Nghĩa của turkish trong tiếng Việt là Thổ Nhĩ Kỳ, thuộc Thổ Nhĩ Kỳ, tiếng Thổ Nhĩ Kỳ. (Liên quan đến Thổ Nhĩ Kỳ, người dân hoặc ngôn ngữ của nước này.)

Definitions of Turkish

  1. 1
    adjective
    thuộc Thổ Nhĩ Kỳ

    Relating to Turkey, its people, or its language.

    Liên quan đến Thổ Nhĩ Kỳ, người dân hoặc ngôn ngữ của nước này.

  2. 2
    noun
    tiếng Thổ Nhĩ Kỳ

    The official language of Turkey, belonging to the Turkic family of languages.

    Ngôn ngữ chính thức của Thổ Nhĩ Kỳ, thuộc họ ngôn ngữ Turkic.

Example Sentences

casual

“She loves Turkish coffee.”

Cô ấy thích cà phê Thổ Nhĩ Kỳ.

casual

“He is learning the Turkish language.”

Anh ấy đang học tiếng Thổ Nhĩ Kỳ.

general

“The Turkish bath is a traditional steam bath.”

Inflected Word Forms

nounTurkey
nounTurk
nounTurkishness

Phrases & Idiomatic Expressions

Turkish delightcollocation

A confection made from starch and sugar, typically flavored with rosewater or citrus.

Turkish bathcollocation

A traditional steam bath, often involving massage and exfoliation.