karaoke Meaning in Vietnamese (karaoke nghĩa là gì)
Nghĩa của karaoke trong tiếng Việt là karaoke. (Karaoke là một hình thức giải trí mà mọi người hát những bài hát phổ biến vào micro trên nền nhạc đã được ghi âm sẵn, với lời bài hát thường được hiển thị trên màn hình.)
Definitions of Karaoke
- 1nounkaraoke
Karaoke is a form of entertainment in which people sing popular songs into a microphone over pre-recorded backing tracks, with the lyrics typically displayed on a screen.
Karaoke là một hình thức giải trí mà mọi người hát những bài hát phổ biến vào micro trên nền nhạc đã được ghi âm sẵn, với lời bài hát thường được hiển thị trên màn hình.
Example Sentences
“We went to a karaoke bar last night and sang until our voices were hoarse.”
Tối qua chúng tôi đi quán karaoke và hát đến khản cả giọng.
“She loves to do karaoke at parties, even though she's not a professional singer.”
Cô ấy thích hát karaoke ở các bữa tiệc, dù không phải là ca sĩ chuyên nghiệp.
Explore Vocabulary by Topic
Popular TopicsSynonyms (Từ đồng nghĩa)
In English: