noun
English to Vietnamese Dictionary
kara Meaning in Vietnamese (kara nghĩa là gì)
vòng tay kara
vòng tay kara in English:kara
Phonetic:ca-ra
Quick Answer • Tóm tắt
Nghĩa của kara trong tiếng Việt là vòng tay kara. (Một chiếc vòng tay bằng thép hoặc sắt, theo truyền thống được người Sikh đeo như một biểu tượng của đức tin và sự cam kết đối với tôn giáo của họ.)
Definitions of Kara
- 1nounvòng tay kara
A kara is a steel or iron bracelet, traditionally worn by Sikhs as a symbol of their faith and commitment to their religion.
Một chiếc vòng tay bằng thép hoặc sắt, theo truyền thống được người Sikh đeo như một biểu tượng của đức tin và sự cam kết đối với tôn giáo của họ.