adjective
English to Vietnamese Dictionary

kaput Meaning in Vietnamese (kaput nghĩa là gì)

hỏng
hỏng in English:kaput
Quick Answer • Tóm tắt

Nghĩa của kaput trong tiếng Việt là hỏng. (Không còn hoạt động hoặc không thể sử dụng được nữa; bị hỏng hoặc bị hủy hoại.)

Definitions of Kaput

  1. 1
    adjective(informal)
    hỏng

    No longer working or usable; broken or ruined.

    Không còn hoạt động hoặc không thể sử dụng được nữa; bị hỏng hoặc bị hủy hoại.

Example Sentences

“My old television is completely kaput.”

Chiếc tivi cũ của tôi hoàn toàn bị hỏng rồi.

“After the storm, the power lines were kaput.”

Synonyms (Từ đồng nghĩa)

In English:

brokenruineddefunctout of order

Antonyms (Từ trái nghĩa)