noun
English to Vietnamese Dictionary
kauai Meaning in Vietnamese (kauai nghĩa là gì)
Kauai
Kauai in English:kauai
Phonetic:Kau-ai
Quick Answer • Tóm tắt
Nghĩa của kauai trong tiếng Việt là Kauai. (Kauai là đảo chính lâu đời nhất và lớn thứ tư trong quần đảo Hawaii, nổi tiếng với những vách đá ấn tượng và rừng mưa nhiệt đới tươi tốt.)
Definitions of Kauai
- 1
Example Sentences
general
“Kauai is often called the 'Garden Isle' due to its verdant landscapes.”