noun · verb
English to Vietnamese Dictionary

ken Meaning in Vietnamese (ken nghĩa là gì)

nountầm hiểu biết
verbbiết, nhận ra
tầm hiểu biết in English:ken
Phonetic:tầm hiểu biết
Quick Answer • Tóm tắt

Nghĩa của ken trong tiếng Việt là tầm hiểu biết, biết, nhận ra. (Phạm vi kiến thức hoặc sự hiểu biết của một người, thường được dùng trong các cụm từ như 'vượt quá tầm hiểu biết của ai đó'.)

Definitions of Ken

  1. 1
    noun(formal)
    tầm hiểu biết

    The range of one's knowledge or understanding, often used in phrases like 'beyond one's ken'.

    Phạm vi kiến thức hoặc sự hiểu biết của một người, thường được dùng trong các cụm từ như 'vượt quá tầm hiểu biết của ai đó'.

  2. 2
    verb(archaic)
    biết, nhận ra

    To know or recognize something, typically used in archaic or Scottish English.

    Biết hoặc nhận ra một điều gì đó, thường được sử dụng trong tiếng Anh cổ hoặc tiếng Anh Scotland.

Example Sentences

formal

“That complex theory is completely beyond my ken.”

Lý thuyết phức tạp đó hoàn toàn nằm ngoài tầm hiểu biết của tôi.

formal

“The details of quantum physics are beyond the ken of most people.”

Synonyms (Từ đồng nghĩa)

Antonyms (Từ trái nghĩa)

In English:

ignoranceunawareness

Inflected Word Forms

third person singularkens
past tensekenned
present participlekenning