noun · verb
English to Vietnamese Dictionary
ken Meaning in Vietnamese (ken nghĩa là gì)
nountầm hiểu biết
verbbiết, nhận ra
tầm hiểu biết in English:ken
Phonetic:tầm hiểu biết
Quick Answer • Tóm tắt
Nghĩa của ken trong tiếng Việt là tầm hiểu biết, biết, nhận ra. (Phạm vi kiến thức hoặc sự hiểu biết của một người, thường được dùng trong các cụm từ như 'vượt quá tầm hiểu biết của ai đó'.)
Definitions of Ken
- 1noun(formal)tầm hiểu biết
The range of one's knowledge or understanding, often used in phrases like 'beyond one's ken'.
Phạm vi kiến thức hoặc sự hiểu biết của một người, thường được dùng trong các cụm từ như 'vượt quá tầm hiểu biết của ai đó'.
- 2
Example Sentences
formal
“That complex theory is completely beyond my ken.”
Lý thuyết phức tạp đó hoàn toàn nằm ngoài tầm hiểu biết của tôi.
formal
“The details of quantum physics are beyond the ken of most people.”
Explore Vocabulary by Topic
Popular TopicsSynonyms (Từ đồng nghĩa)
In English:
Antonyms (Từ trái nghĩa)
In English:
ignoranceunawareness
Inflected Word Forms
third person singularkens
past tensekenned
present participlekenning