other
English to Vietnamese Dictionary
kendall Meaning in Vietnamese (kendall nghĩa là gì)
Kendall
Kendall in English:kendall
Phonetic:Ken-đal
Quick Answer • Tóm tắt
Nghĩa của kendall trong tiếng Việt là Kendall. (Kendall là một danh từ riêng, chủ yếu được sử dụng làm tên riêng cho cả nam và nữ, và cũng là họ.)
Definitions of Kendall
- 1