noun · verb
English to Vietnamese Dictionary
kennel Meaning in Vietnamese (kennel nghĩa là gì)
nounchuồng chó
verbnhốt chó vào chuồng
chuồng chó in English:kennel
Quick Answer • Tóm tắt
Nghĩa của kennel trong tiếng Việt là chuồng chó, nhốt chó vào chuồng. (Một nơi trú ẩn nhỏ, thường làm bằng gỗ, được thiết kế để chó ngủ hoặc nghỉ ngơi.)
Definitions of Kennel
- 1
- 2verbnhốt chó vào chuồng
To put or keep a dog in a kennel or a similar enclosure, especially for a period of time.
Đặt hoặc giữ chó trong chuồng hoặc một khu vực tương tự, đặc biệt là trong một khoảng thời gian.
Example Sentences
Explore Vocabulary by Topic
Popular TopicsSynonyms (Từ đồng nghĩa)
In English:
Inflected Word Forms
past tensekenneled
past participlekenneled
present participlekenneling
gerundkenneling