noun
English to Vietnamese Dictionary
doghouse Meaning in Vietnamese (doghouse nghĩa là gì)
nhà chó, nhà cho chó, bị ghét bỏ
nhà chó in English:doghouse
Quick Answer • Tóm tắt
Nghĩa của doghouse trong tiếng Việt là nhà chó, nhà cho chó, bị ghét bỏ. (Một nơi trú ẩn nhỏ, thường giống như một ngôi nhà thu nhỏ, được xây cho chó ở hoặc ngủ.)
Definitions of Doghouse
- 1
- 2noun(colloquial)bị ghét bỏ
An idiomatic expression referring to a state of disgrace, disfavor, or punishment, typically from a spouse or authority figure.
Một cách diễn đạt thành ngữ chỉ trạng thái bị ghét bỏ, không được ưa chuộng hoặc bị trừng phạt, thường là từ vợ/chồng hoặc người có thẩm quyền.
Example Sentences
casual
“He's in the doghouse with his wife after forgetting their anniversary.”
Anh ấy đang bị vợ ghét bỏ sau khi quên ngày kỷ niệm của họ.
Explore Vocabulary by Topic
Popular TopicsSynonyms (Từ đồng nghĩa)
In English:
Inflected Word Forms
pluraldoghouses