noun
English to Vietnamese Dictionary

doghouse Meaning in Vietnamese (doghouse nghĩa là gì)

nhà chó, nhà cho chó, bị ghét bỏ
nhà chó in English:doghouse
Quick Answer • Tóm tắt

Nghĩa của doghouse trong tiếng Việt là nhà chó, nhà cho chó, bị ghét bỏ. (Một nơi trú ẩn nhỏ, thường giống như một ngôi nhà thu nhỏ, được xây cho chó ở hoặc ngủ.)

Definitions of Doghouse

  1. 1
    noun
    nhà cho chó

    A small shelter, often resembling a miniature house, built for a dog to live or sleep in.

    Một nơi trú ẩn nhỏ, thường giống như một ngôi nhà thu nhỏ, được xây cho chó ở hoặc ngủ.

  2. 2
    noun(colloquial)
    bị ghét bỏ

    An idiomatic expression referring to a state of disgrace, disfavor, or punishment, typically from a spouse or authority figure.

    Một cách diễn đạt thành ngữ chỉ trạng thái bị ghét bỏ, không được ưa chuộng hoặc bị trừng phạt, thường là từ vợ/chồng hoặc người có thẩm quyền.

Example Sentences

casual

“The dog loves to sleep in its new doghouse.”

Con chó thích ngủ trong nhà chó mới của nó.

casual

“He's in the doghouse with his wife after forgetting their anniversary.”

Anh ấy đang bị vợ ghét bỏ sau khi quên ngày kỷ niệm của họ.

Synonyms (Từ đồng nghĩa)

In English:

Inflected Word Forms

pluraldoghouses
Doghouse Meaning in Vietnamese (nhà chó, nhà cho chó) | DictBridge Dictionary