noun
English to Vietnamese Dictionary

doggy Meaning in Vietnamese (doggy nghĩa là gì)

cún con, chó con
cún con in English:doggy
Quick Answer • Tóm tắt

Nghĩa của doggy trong tiếng Việt là cún con, chó con. (Một cách gọi thân mật hoặc trìu mến dành cho một con chó, thường được trẻ em sử dụng hoặc nói với trẻ em.)

Definitions of Doggy

  1. 1
    noun(colloquial)
    chó con

    A colloquial or affectionate term for a dog, often used by or to children.

    Một cách gọi thân mật hoặc trìu mến dành cho một con chó, thường được trẻ em sử dụng hoặc nói với trẻ em.

Example Sentences

casual

“Look at the cute doggy playing in the park!”

casual

“My little sister loves to cuddle her doggy.”

Em gái tôi thích âu yếm chú cún con của mình.

Synonyms (Từ đồng nghĩa)

In English:

Inflected Word Forms

noundog
pluraldoggies
adjectivedoggish