noun
English to Vietnamese Dictionary
doggy Meaning in Vietnamese (doggy nghĩa là gì)
cún con, chó con
cún con in English:doggy
Quick Answer • Tóm tắt
Nghĩa của doggy trong tiếng Việt là cún con, chó con. (Một cách gọi thân mật hoặc trìu mến dành cho một con chó, thường được trẻ em sử dụng hoặc nói với trẻ em.)
Definitions of Doggy
- 1
Example Sentences
Explore Vocabulary by Topic
Popular TopicsInflected Word Forms
noundog
pluraldoggies
adjectivedoggish