adjective · interjection
English to Vietnamese Dictionary

doggone Meaning in Vietnamese (doggone nghĩa là gì)

adjectivechết tiệt
interjectionchết tiệt
chết tiệt in English:doggone
Quick Answer • Tóm tắt

Nghĩa của doggone trong tiếng Việt là chết tiệt. (Được dùng như một lời chửi thề nhẹ nhàng để nhấn mạnh một tính từ hoặc trạng từ, thường ngụ ý sự khó chịu hoặc bực bội.)

Definitions of Doggone

  1. 1
    adjective(informal)
    chết tiệt

    Used as a mild expletive to emphasize an adjective or adverb, often implying annoyance or frustration.

    Được dùng như một lời chửi thề nhẹ nhàng để nhấn mạnh một tính từ hoặc trạng từ, thường ngụ ý sự khó chịu hoặc bực bội.

  2. 2
    interjection(informal)
    chết tiệt

    An exclamation used to express mild annoyance, frustration, or surprise.

    Một lời cảm thán dùng để diễn tả sự khó chịu, bực bội hoặc ngạc nhiên nhẹ.

Example Sentences

casual

“That doggone cat scratched my new couch again!”

Con mèo chết tiệt đó lại cào rách cái ghế sofa mới của tôi rồi!

casual

“Doggone it, I forgot my keys at home.”

Chết tiệt, tôi lại quên chìa khóa ở nhà rồi.

Synonyms (Từ đồng nghĩa)