adjective · verb
English to Vietnamese Dictionary

blasted Meaning in Vietnamese (blasted nghĩa là gì)

adjectivekhốn kiếp
verbbị phá hủy, bị chỉ trích nặng nề
khốn kiếp in English:blasted
Quick Answer • Tóm tắt

Nghĩa của blasted trong tiếng Việt là khốn kiếp, bị phá hủy, bị chỉ trích nặng nề. (Được dùng thân mật để diễn tả sự khó chịu, tức giận hoặc thất vọng, thường như một lời chửi thề nhẹ.)

Definitions of Blasted

  1. 1
    adjective(informal)
    khốn kiếp

    Used informally to express annoyance, anger, or frustration, often as a mild expletive.

    Được dùng thân mật để diễn tả sự khó chịu, tức giận hoặc thất vọng, thường như một lời chửi thề nhẹ.

  2. 2
    verb
    bị phá hủy

    Refers to something that has been destroyed or severely damaged by an explosion.

    Chỉ một thứ gì đó đã bị phá hủy hoặc hư hại nặng nề bởi một vụ nổ.

  3. 3
    verb
    bị chỉ trích nặng nề

    Describes a situation where someone or something has been subjected to very strong and severe criticism.

    Mô tả một tình huống mà ai đó hoặc cái gì đó đã phải chịu sự chỉ trích rất mạnh mẽ và nghiêm khắc.

Example Sentences

casual

“I can't believe I missed the blasted bus again!”

Tôi không thể tin là tôi lại lỡ chuyến xe buýt khốn kiếp này lần nữa!

business

“The old building was blasted to make way for a new development.”

formal

“His new policy was blasted by the opposition.”

Chính sách mới của ông ấy đã bị phe đối lập chỉ trích nặng nề.

Synonyms (Từ đồng nghĩa)

Antonyms (Từ trái nghĩa)

In English:

blessedfortunate

Inflected Word Forms

infinitiveblast
third person singularblasts
present participleblasting
agent nounblaster