adjective · adverb
English to Vietnamese Dictionary

damned Meaning in Vietnamese (damned nghĩa là gì)

adjectivebị nguyền rủa, bị đày xuống địa ngục, chết tiệt
adverbchết tiệt
bị nguyền rủa in English:damned
Quick Answer • Tóm tắt

Nghĩa của damned trong tiếng Việt là bị nguyền rủa, bị đày xuống địa ngục, chết tiệt. (Bị Chúa đày xuống địa ngục để chịu hình phạt đời đời, hoặc nói chung bị coi là bị nguyền rủa.)

Definitions of Damned

  1. 1
    adjective(formal)
    bị đày xuống địa ngục

    Condemned by God to eternal punishment in hell, or generally considered to be cursed.

    Bị Chúa đày xuống địa ngục để chịu hình phạt đời đời, hoặc nói chung bị coi là bị nguyền rủa.

  2. 2
    adjective(informal)
    chết tiệt

    Used informally as an intensifier to express anger, annoyance, or frustration, often preceding a noun.

    Được dùng một cách không trang trọng để nhấn mạnh, bày tỏ sự tức giận, khó chịu hoặc bực bội, thường đứng trước một danh từ.

  3. 3
    adverb(informal)
    chết tiệt

    Used informally to emphasize a statement, often expressing annoyance or frustration, meaning 'very' or 'extremely'.

    Được dùng một cách không trang trọng để nhấn mạnh một lời tuyên bố, thường bày tỏ sự khó chịu hoặc bực bội, có nghĩa là 'rất' hoặc 'cực kỳ'.

Example Sentences

formal

“The damned souls were cast into the fiery pit.”

Những linh hồn bị đày xuống địa ngục đã bị ném vào hố lửa.

casual

“I can't find the damned keys anywhere!”

Tôi không thể tìm thấy cái chìa khóa chết tiệt này ở đâu cả!

casual

“He's a damned good player, despite his age.”

Anh ấy là một cầu thủ chết tiệt giỏi, bất chấp tuổi tác.

Synonyms (Từ đồng nghĩa)

Antonyms (Từ trái nghĩa)

In English:

Inflected Word Forms

noundamnation
adjectivedamning

Phrases & Idiomatic Expressions

I'll be damnedexpression

An expression of surprise or disbelief.

Not give a damnidiom

To not care at all about something.

Damn it!interjection

An exclamation of anger, frustration, or annoyance.