noun
English to Vietnamese Dictionary

damnation Meaning in Vietnamese (damnation nghĩa là gì)

sự đọa đày, sự lên án
sự đọa đày in English:damnation
Quick Answer • Tóm tắt

Nghĩa của damnation trong tiếng Việt là sự đọa đày, sự lên án. (Tình trạng bị kết án chịu hình phạt đời đời dưới địa ngục, thường trong bối cảnh tôn giáo.)

Definitions of Damnation

  1. 1
    noun
    sự đọa đày

    Damnation refers to the state of being condemned to eternal punishment in hell, often in a religious context.

    Tình trạng bị kết án chịu hình phạt đời đời dưới địa ngục, thường trong bối cảnh tôn giáo.

  2. 2
    noun
    sự lên án

    It can also refer to the act of condemning or censuring someone or something severely.

    Hành động kết án hoặc chỉ trích ai đó hoặc điều gì đó một cách nghiêm khắc.

Example Sentences

formal

“The preacher warned the congregation about the path to damnation.”

“His actions brought damnation upon his family's reputation.”

Hành động của anh ta đã mang lại sự lên án cho danh tiếng của gia đình anh ta.

Synonyms (Từ đồng nghĩa)

In English:

condemnationdoomperditioncurse

Antonyms (Từ trái nghĩa)

In English:

Inflected Word Forms

adjectivedamned
adjectivedamning