adjective
English to Vietnamese Dictionary
damnedest Meaning in Vietnamese (damnedest nghĩa là gì)
khó tin nhất
khó tin nhất in English:damnedest
Phonetic:khó tin nhứt
Quick Answer • Tóm tắt
Nghĩa của damnedest trong tiếng Việt là khó tin nhất. (Chỉ mức độ cực đoan, đáng chú ý hoặc bất thường nhất của một điều gì đó, thường được dùng để nhấn mạnh phản ứng cảm xúc mạnh mẽ.)
Definitions of Damnedest
- 1adjective(informal)khó tin nhất
Referring to the most extreme, remarkable, or unusual degree of something, often used to emphasize a strong emotional reaction.
Chỉ mức độ cực đoan, đáng chú ý hoặc bất thường nhất của một điều gì đó, thường được dùng để nhấn mạnh phản ứng cảm xúc mạnh mẽ.
Example Sentences
Explore Vocabulary by Topic
Popular TopicsSynonyms (Từ đồng nghĩa)
In English:
most extrememost remarkablemost extraordinarymost incredible
Antonyms (Từ trái nghĩa)
In English:
least remarkableleast significantmost ordinary
Inflected Word Forms
adjectivedamned
adjectivedamning