adjective
English to Vietnamese Dictionary

damnedest Meaning in Vietnamese (damnedest nghĩa là gì)

khó tin nhất
khó tin nhất in English:damnedest
Phonetic:khó tin nhứt
Quick Answer • Tóm tắt

Nghĩa của damnedest trong tiếng Việt là khó tin nhất. (Chỉ mức độ cực đoan, đáng chú ý hoặc bất thường nhất của một điều gì đó, thường được dùng để nhấn mạnh phản ứng cảm xúc mạnh mẽ.)

Definitions of Damnedest

  1. 1
    adjective(informal)
    khó tin nhất

    Referring to the most extreme, remarkable, or unusual degree of something, often used to emphasize a strong emotional reaction.

    Chỉ mức độ cực đoan, đáng chú ý hoặc bất thường nhất của một điều gì đó, thường được dùng để nhấn mạnh phản ứng cảm xúc mạnh mẽ.

Example Sentences

“He tried the damnedest things to fix his car.”

Anh ấy đã thử những điều khó tin nhất để sửa chiếc xe của mình.

“It was the damnedest luck I've ever had.”

Đó là vận may khó tin nhất mà tôi từng có.

“She made the damnedest effort to finish on time.”

Cô ấy đã nỗ lực khó tin nhất để hoàn thành đúng giờ.

Synonyms (Từ đồng nghĩa)

In English:

most extrememost remarkablemost extraordinarymost incredible

Antonyms (Từ trái nghĩa)

In English:

least remarkableleast significantmost ordinary

Inflected Word Forms

adjectivedamned
adjectivedamning