blasting Meaning in Vietnamese (blasting nghĩa là gì)
Nghĩa của blasting trong tiếng Việt là sự nổ mìn, mở nhạc, ồn ào, chỉ trích gay gắt. (Quá trình sử dụng chất nổ để phá đá, phá dỡ công trình hoặc tạo ra một lối đi.)
Definitions of Blasting
- 1nounsự nổ mìn
The process of using explosives to break apart rock, demolish structures, or create an opening.
Quá trình sử dụng chất nổ để phá đá, phá dỡ công trình hoặc tạo ra một lối đi.
- 2
- 3adjectivechỉ trích gay gắt
Severely criticizing or reprimanding someone or something with great force.
Chỉ trích hoặc khiển trách ai đó hoặc điều gì đó một cách nghiêm khắc với sức mạnh lớn.
Example Sentences
“The blasting work for the new tunnel will begin next month.”
“My neighbors were blasting music until late at night.”
Hàng xóm của tôi mở nhạc ầm ĩ cho đến khuya.
“The politician faced blasting criticism for his controversial remarks.”
Chính trị gia đó đã phải đối mặt với những lời chỉ trích gay gắt vì những phát ngôn gây tranh cãi của mình.
Explore Vocabulary by Topic
Popular TopicsSynonyms (Từ đồng nghĩa)
In English:
Antonyms (Từ trái nghĩa)
In English: