noun
English to Vietnamese Dictionary
kickoff Meaning in Vietnamese (kickoff nghĩa là gì)
bắt đầu, cú phát bóng, khởi động
bắt đầu in English:kickoff
Quick Answer • Tóm tắt
Nghĩa của kickoff trong tiếng Việt là bắt đầu, cú phát bóng, khởi động. (Sự bắt đầu hoặc khởi đầu của một sự kiện, đặc biệt là một trận đấu bóng đá, được đánh dấu bằng cú đá đầu tiên.)
Definitions of Kickoff
- 1nouncú phát bóng
The start or beginning of an event, especially a football or soccer game, marked by the initial kick.
Sự bắt đầu hoặc khởi đầu của một sự kiện, đặc biệt là một trận đấu bóng đá, được đánh dấu bằng cú đá đầu tiên.
- 2nounkhởi động
The formal launch or initiation of a project, campaign, or significant activity.
Sự ra mắt hoặc khởi xướng chính thức của một dự án, chiến dịch hoặc hoạt động quan trọng.
Example Sentences
Explore Vocabulary by Topic
Popular TopicsAntonyms (Từ trái nghĩa)
In English:
Inflected Word Forms
past tensekicked off
present participlekicking off