noun
English to Vietnamese Dictionary

kickoff Meaning in Vietnamese (kickoff nghĩa là gì)

bắt đầu, cú phát bóng, khởi động
bắt đầu in English:kickoff
Quick Answer • Tóm tắt

Nghĩa của kickoff trong tiếng Việt là bắt đầu, cú phát bóng, khởi động. (Sự bắt đầu hoặc khởi đầu của một sự kiện, đặc biệt là một trận đấu bóng đá, được đánh dấu bằng cú đá đầu tiên.)

Definitions of Kickoff

  1. 1
    noun
    cú phát bóng

    The start or beginning of an event, especially a football or soccer game, marked by the initial kick.

    Sự bắt đầu hoặc khởi đầu của một sự kiện, đặc biệt là một trận đấu bóng đá, được đánh dấu bằng cú đá đầu tiên.

  2. 2
    noun
    khởi động

    The formal launch or initiation of a project, campaign, or significant activity.

    Sự ra mắt hoặc khởi xướng chính thức của một dự án, chiến dịch hoặc hoạt động quan trọng.

Example Sentences

casual

“The game's kickoff was delayed due to heavy rain.”

business

“We are excited for the kickoff of our new marketing campaign.”

Chúng tôi rất hào hứng cho buổi khởi động chiến dịch tiếp thị mới của mình.

business

“The project kickoff meeting will be held next Monday.”

Synonyms (Từ đồng nghĩa)

In English:

Antonyms (Từ trái nghĩa)

Inflected Word Forms

past tensekicked off
present participlekicking off