noun
English to Vietnamese Dictionary

kiddo Meaning in Vietnamese (kiddo nghĩa là gì)

nhóc
nhóc in English:kiddo
Quick Answer • Tóm tắt

Nghĩa của kiddo trong tiếng Việt là nhóc. (Một cách gọi thân mật, trìu mến dùng để xưng hô với một đứa trẻ hoặc người trẻ tuổi hơn.)

Definitions of Kiddo

  1. 1
    noun(informal)
    nhóc

    An informal and affectionate term used to address a child or a younger person.

    Một cách gọi thân mật, trìu mến dùng để xưng hô với một đứa trẻ hoặc người trẻ tuổi hơn.

Example Sentences

casual

“Hey, kiddo, how was school today?”

Này nhóc, hôm nay đi học thế nào?

casual

“Come here, kiddo, let me tie your shoelaces.”

Lại đây nhóc, để chú/cô buộc dây giày cho con.

Synonyms (Từ đồng nghĩa)

In English:

childkidyoungster

Antonyms (Từ trái nghĩa)

In English:

adultgrown-up

Inflected Word Forms

nounkid
pluralkiddos