noun
English to Vietnamese Dictionary

kilo Meaning in Vietnamese (kilo nghĩa là gì)

kilo
kilo in English:kilo
Phonetic:ki-lô
Quick Answer • Tóm tắt

Nghĩa của kilo trong tiếng Việt là kilo. (Đơn vị đo khối lượng bằng một nghìn gam, thường dùng để viết tắt của kilôgam.)

Definitions of Kilo

  1. 1
    noun(colloquial)
    kilo

    A unit of mass equal to one thousand grams, often used as an abbreviation for kilogram.

    Đơn vị đo khối lượng bằng một nghìn gam, thường dùng để viết tắt của kilôgam.

Example Sentences

casual

“I need two kilos of potatoes for the recipe.”

Tôi cần hai ki-lô khoai tây cho công thức này.

casual

“The baby gained half a kilo in the last month.”

Em bé đã tăng nửa ki-lô trong tháng vừa rồi.

Synonyms (Từ đồng nghĩa)

In English:

Inflected Word Forms

nounkilogram