noun
English to Vietnamese Dictionary

kilogram Meaning in Vietnamese (kilogram nghĩa là gì)

kilôgam
Từ đồng nghĩa:cân Anh
kilôgam in English:kilogram
IPA:ˈki.lo.ɡam
Phonetic:ki-lô-gam
Plural: kilograms
Quick Answer • Tóm tắt

Nghĩa của kilogram trong tiếng Việt là kilôgam. (Đơn vị đo khối lượng bằng một nghìn gam, là đơn vị cơ bản của khối lượng trong Hệ đo lường quốc tế (SI).)

Usage Note: Viết tắt là 'kg'.

Definitions of Kilogram

  1. 1
    noun
    kilôgam

    A unit of mass equal to one thousand grams, which is the SI base unit of mass.

    Đơn vị đo khối lượng bằng một nghìn gam, là đơn vị cơ bản của khối lượng trong Hệ đo lường quốc tế (SI).

Example Sentences

casual

“I need to buy two kilograms of apples for the recipe.”

Tôi cần mua hai kilôgam táo cho công thức này.

general

“The package weighs approximately five kilograms.”

Synonyms (Từ đồng nghĩa)

In Vietnamese:

cân Anh

In English:

Inflected Word Forms

abbreviationkilo