kings Meaning in Vietnamese (kings nghĩa là gì)
Nghĩa của kings trong tiếng Việt là các vị vua. (Số nhiều của 'king', chỉ nhiều người cai trị nam giới, thường cai trị một quốc gia hoặc dân tộc, thường theo quyền cha truyền con nối.)
Definitions of Kings
- 1nouncác vị vua
The plural form of 'king', referring to multiple male rulers who govern a country or people, often by hereditary right.
Số nhiều của 'king', chỉ nhiều người cai trị nam giới, thường cai trị một quốc gia hoặc dân tộc, thường theo quyền cha truyền con nối.
Example Sentences
“The ancient kings ruled vast empires for centuries.”
Các vị vua cổ đại đã cai trị các đế chế rộng lớn trong nhiều thế kỷ.
“Many kings throughout history have left their indelible mark on civilization.”
Nhiều vị vua trong lịch sử đã để lại dấu ấn không thể phai mờ của họ lên nền văn minh.
Explore Vocabulary by Topic
Popular TopicsSynonyms (Từ đồng nghĩa)
In Vietnamese:
In English:
Inflected Word Forms
Phrases & Idiomatic Expressions
A title used to describe a supreme ruler or deity, implying ultimate authority and power.
A very large sum of money or a very high price, often implying an exorbitant amount.