noun
English to Vietnamese Dictionary

kings Meaning in Vietnamese (kings nghĩa là gì)

các vị vua
Từ đồng nghĩa:vua chúaquân chủ
các vị vua in English:kings
IPA:ˈkæŋ ˈvi ˈvuə
Plural: kings
Gender:Masculine
Quick Answer • Tóm tắt

Nghĩa của kings trong tiếng Việt là các vị vua. (Số nhiều của 'king', chỉ nhiều người cai trị nam giới, thường cai trị một quốc gia hoặc dân tộc, thường theo quyền cha truyền con nối.)

Definitions of Kings

  1. 1
    noun
    các vị vua

    The plural form of 'king', referring to multiple male rulers who govern a country or people, often by hereditary right.

    Số nhiều của 'king', chỉ nhiều người cai trị nam giới, thường cai trị một quốc gia hoặc dân tộc, thường theo quyền cha truyền con nối.

Example Sentences

historical

“The ancient kings ruled vast empires for centuries.”

Các vị vua cổ đại đã cai trị các đế chế rộng lớn trong nhiều thế kỷ.

general

“Many kings throughout history have left their indelible mark on civilization.”

Nhiều vị vua trong lịch sử đã để lại dấu ấn không thể phai mờ của họ lên nền văn minh.

Synonyms (Từ đồng nghĩa)

In Vietnamese:

vua chúaquân chủ

In English:

rulersmonarchssovereigns

Antonyms (Từ trái nghĩa)

In Vietnamese:

nữ hoànghoàng hậu

In English:

subjectscommoners

Inflected Word Forms

nounking
nounkingdom
adjectivekingly

Phrases & Idiomatic Expressions

King of kingsexpression

A title used to describe a supreme ruler or deity, implying ultimate authority and power.

King's ransomidiom

A very large sum of money or a very high price, often implying an exorbitant amount.