adjective
English to Vietnamese Dictionary

kinky Meaning in Vietnamese (kinky nghĩa là gì)

quái gở, kỳ quặc, xoăn tít
quái gở in English:kinky
Quick Answer • Tóm tắt

Nghĩa của kinky trong tiếng Việt là quái gở, kỳ quặc, xoăn tít. (Mô tả một cái gì đó không theo quy ước, kỳ lạ hoặc khác thường, thường có ý nghĩa tình dục liên quan đến các thực hành hoặc sở thích bất thường.)

Definitions of Kinky

  1. 1
    adjective(informal)
    kỳ quặc

    Describing something that is unconventional, strange, or unusual, often with sexual connotations involving unusual practices or preferences.

    Mô tả một cái gì đó không theo quy ước, kỳ lạ hoặc khác thường, thường có ý nghĩa tình dục liên quan đến các thực hành hoặc sở thích bất thường.

  2. 2
    adjective
    xoăn tít

    Referring to hair that is tightly curled or twisted in small, close coils.

    Đề cập đến tóc xoăn chặt hoặc xoắn lại thành những lọn nhỏ, sát nhau.

Example Sentences

casual

“He has some kinky ideas about fashion.”

casual

“She prefers kinky hair over straight hair.”

formal

“The novel explored some kinky themes.”

Cuốn tiểu thuyết đã khám phá một số chủ đề kỳ quặc.

Synonyms (Từ đồng nghĩa)

In English:

unconventionalperverseeccentric

Antonyms (Từ trái nghĩa)

In English:

conventionalnormalstraight

Inflected Word Forms

nounkink
nounkinkiness
adverbkinkily
comparativekinkier
superlativekinkiest