noun · verb
English to Vietnamese Dictionary
kip Meaning in Vietnamese (kip nghĩa là gì)
nounngủ chợp mắt, giấc ngủ ngắn, chỗ ngủ
verbngủ chợp mắt
ngủ chợp mắt in English:kip
Quick Answer • Tóm tắt
Nghĩa của kip trong tiếng Việt là ngủ chợp mắt, giấc ngủ ngắn, chỗ ngủ. (Một giấc ngủ ngắn, nhẹ, thường vào ban ngày, đặc biệt trong tiếng Anh không trang trọng của Anh.)
Definitions of Kip
- 1noun(informal)giấc ngủ ngắn
A kip refers to a short, light sleep, often taken during the day, especially in informal British English.
Một giấc ngủ ngắn, nhẹ, thường vào ban ngày, đặc biệt trong tiếng Anh không trang trọng của Anh.
- 2noun(informal)chỗ ngủ
Informally, 'kip' can also refer to a place where one sleeps, such as a bed or temporary lodging, typically in British English.
Không trang trọng, 'kip' cũng có thể chỉ một nơi để ngủ, chẳng hạn như giường hoặc chỗ ở tạm thời, thường dùng trong tiếng Anh không trang trọng của Anh.
- 3
Example Sentences
Explore Vocabulary by Topic
Popular TopicsSynonyms (Từ đồng nghĩa)
In English:
Antonyms (Từ trái nghĩa)
In English:
wakefulnessalertness
Inflected Word Forms
past tensekipped
present participlekipping