noun
English to Vietnamese Dictionary

lodging Meaning in Vietnamese (lodging nghĩa là gì)

chỗ ở, chỗ ở tạm thời
chỗ ở in English:lodging
Phonetic:chỗ ở
Quick Answer • Tóm tắt

Nghĩa của lodging trong tiếng Việt là chỗ ở, chỗ ở tạm thời. (Chỗ ở tạm thời là nơi ai đó sinh sống hoặc lưu trú, chẳng hạn như một căn phòng hoặc một căn hộ.)

Definitions of Lodging

  1. 1
    noun
    chỗ ở tạm thời

    Lodging refers to a temporary place where someone lives or stays, such as a room or an apartment.

    Chỗ ở tạm thời là nơi ai đó sinh sống hoặc lưu trú, chẳng hạn như một căn phòng hoặc một căn hộ.

Example Sentences

casual

“They found suitable lodging near the university for the semester.”

casual

“The inn provides comfortable lodging for travelers.”

Nhà trọ cung cấp chỗ ở thoải mái cho du khách.

Synonyms (Từ đồng nghĩa)

In English:

Inflected Word Forms

past participlelodged
agent nounlodger