housing Meaning in Vietnamese (housing nghĩa là gì)
Nghĩa của housing trong tiếng Việt là nhà ở, sự cung cấp nhà ở, vỏ bọc. (Nhà ở dùng để chỉ các tòa nhà hoặc nơi trú ẩn mà mọi người sinh sống, được xem xét một cách tập thể.)
Definitions of Housing
- 1nounnhà ở
Housing refers to the buildings or shelters in which people live, considered collectively.
Nhà ở dùng để chỉ các tòa nhà hoặc nơi trú ẩn mà mọi người sinh sống, được xem xét một cách tập thể.
- 2nounsự cung cấp nhà ở
Housing also denotes the act or system of providing shelter or accommodation for people.
Nhà ở cũng có nghĩa là hành động hoặc hệ thống cung cấp nơi trú ẩn hoặc chỗ ở cho mọi người.
- 3nounvỏ bọc
In a technical context, housing can refer to a protective outer case or covering for a piece of equipment or machinery.
Trong ngữ cảnh kỹ thuật, vỏ bọc có thể đề cập đến một lớp vỏ hoặc bao che bảo vệ cho một bộ phận thiết bị hoặc máy móc.
Example Sentences
“The city council is working to provide affordable housing for its residents.”
“There is a severe housing shortage in the region.”
Có sự thiếu hụt nhà ở nghiêm trọng trong khu vực.
Explore Vocabulary by Topic
Popular TopicsSynonyms (Từ đồng nghĩa)
In English:
Antonyms (Từ trái nghĩa)
In English: