noun
English to Vietnamese Dictionary
houston Meaning in Vietnamese (houston nghĩa là gì)
Houston
Houston in English:houston
Phonetic:Hao-xtơn
Quick Answer • Tóm tắt
Nghĩa của houston trong tiếng Việt là Houston. (Houston là thành phố đông dân nhất ở bang Texas của Hoa Kỳ và là thành phố đông dân thứ tư ở Hoa Kỳ.)
Definitions of Houston
- 1