noun
English to Vietnamese Dictionary

hovercraft Meaning in Vietnamese (hovercraft nghĩa là gì)

tàu đệm khí
tàu đệm khí in English:hovercraft
Quick Answer • Tóm tắt

Nghĩa của hovercraft trong tiếng Việt là tàu đệm khí. (Một phương tiện di chuyển trên đất liền hoặc mặt nước nhờ vào một luồng không khí được tạo ra bởi quạt thổi xuống.)

Concept Illustration
Hovercraft visual illustration - Meaning in Vietnamese (tàu đệm khí)
Visual representation of "hovercraft"

Definitions of Hovercraft

  1. 1
    noun
    tàu đệm khí

    A vehicle that travels over land or water on a cushion of air provided by a downward-pointing fan.

    Một phương tiện di chuyển trên đất liền hoặc mặt nước nhờ vào một luồng không khí được tạo ra bởi quạt thổi xuống.

Example Sentences

casual

“The hovercraft can travel over both land and water with ease.”

casual

“We took a hovercraft across the English Channel.”

Chúng tôi đã đi tàu đệm khí qua eo biển Anh.

Synonyms (Từ đồng nghĩa)

In English:

air-cushion vehicleACV

Inflected Word Forms

gerundhovercrafting