noun
English to Vietnamese Dictionary

lode Meaning in Vietnamese (lode nghĩa là gì)

mỏ quặng, nguồn dồi dào
mỏ quặng in English:lode
Quick Answer • Tóm tắt

Nghĩa của lode trong tiếng Việt là mỏ quặng, nguồn dồi dào. (Một mỏ quặng là một mạch quặng kim loại giàu có tìm thấy trong lòng đất, thường chỉ ra một mỏ khoáng sản đáng kể.)

Definitions of Lode

  1. 1
    noun
    mỏ quặng

    A lode is a rich vein of metal ore found in the earth, often indicating a significant mineral deposit.

    Một mỏ quặng là một mạch quặng kim loại giàu có tìm thấy trong lòng đất, thường chỉ ra một mỏ khoáng sản đáng kể.

  2. 2
    noun
    nguồn dồi dào

    Figuratively, a lode can refer to a rich supply or source of something valuable, such as information or humor.

    Theo nghĩa bóng, một mỏ quặng có thể đề cập đến một nguồn cung cấp hoặc nguồn dồi dào của một thứ gì đó có giá trị, chẳng hạn như thông tin hoặc sự hài hước.

Example Sentences

“Miners followed the rich lode deep into the mountain.”

“The old library proved to be a lode of forgotten historical documents.”

Synonyms (Từ đồng nghĩa)

In English:

veindepositseam

Antonyms (Từ trái nghĩa)

In English:

scarcitylack

Inflected Word Forms

plurallodes