noun
English to Vietnamese Dictionary

locusts Meaning in Vietnamese (locusts nghĩa là gì)

châu chấu
châu chấu in English:locusts
Quick Answer • Tóm tắt

Nghĩa của locusts trong tiếng Việt là châu chấu. (Châu chấu là một loại châu chấu có râu ngắn, có thể tạo thành đàn lớn và di cư, gây tàn phá trên diện rộng đối với cây trồng và thảm thực vật.)

Definitions of Locusts

  1. 1
    noun
    châu chấu

    Locusts are a type of short-horned grasshopper that can form large swarms and migrate, causing widespread destruction to crops and vegetation.

    Châu chấu là một loại châu chấu có râu ngắn, có thể tạo thành đàn lớn và di cư, gây tàn phá trên diện rộng đối với cây trồng và thảm thực vật.

Example Sentences

general

“A massive swarm of locusts descended upon the fields, devouring all the crops in a matter of hours.”

Một đàn châu chấu khổng lồ đã đổ bộ xuống cánh đồng, ăn sạch mọi thứ trong vòng vài giờ.

formal

“The government issued a warning about the impending locust invasion, advising farmers to take precautionary measures.”

Synonyms (Từ đồng nghĩa)

In English:

grasshoppersswarmers

Inflected Word Forms

nounlocust
nounlocust swarm