noun · verb
English to Vietnamese Dictionary

loft Meaning in Vietnamese (loft nghĩa là gì)

noungác xép
verbném, đá, đánh cao
gác xép in English:loft
Quick Answer • Tóm tắt

Nghĩa của loft trong tiếng Việt là gác xép, ném, đá, đánh cao. (Một căn phòng hoặc không gian mở phía trên, ngay dưới mái nhà, thường được cải tạo để ở hoặc để đồ.)

Definitions of Loft

  1. 1
    noun
    gác xép

    An upper room or open space directly under the roof, often converted for living or storage.

    Một căn phòng hoặc không gian mở phía trên, ngay dưới mái nhà, thường được cải tạo để ở hoặc để đồ.

  2. 2
    verb
    ném/đá/đánh cao

    To hit, kick, or throw an object, such as a ball, high into the air.

    Ném, đá hoặc đánh một vật thể, chẳng hạn như quả bóng, bay cao lên không trung.

Example Sentences

casual

“They converted the old loft into a modern apartment with large windows.”

Họ đã cải tạo gác xép cũ thành một căn hộ hiện đại với cửa sổ lớn.

casual

“The player managed to loft the ball over the goalkeeper's head.”

Cầu thủ đó đã xoay sở để ném bóng qua đầu thủ môn.

business

“Our office is located in a spacious loft in the city center.”

Văn phòng của chúng tôi nằm trong một gác xép rộng rãi ở trung tâm thành phố.

Synonyms (Từ đồng nghĩa)

In English:

atticgarretmezzanine

Inflected Word Forms

past tenselofted
present participlelofting
plurallofts